You are here: Máy in ấn | Trang chủ Máy cắt Decal Máy cắt decal

Máy cắt decal

Email In PDF.

alt

A. THÔNG SỐ KĨ  THUẬT

 

MODEL

MH721

MH871

MH1101

MH1351

MH1501

Khổ vật liệu-max (mm)

720

870

1100

1350

1500

Khổ cắt_max (mm)

630

780

1010

1260

1410

Tốc độ cắt (mm/s)

60-720

60-720

60-720

60-720

60-720

Lực cắt (g)

50-500

50-500

50-500

50-500

50-500

Bộ nhớ đệm (Mb)

4

4

4

4

4

Màn hình LCD

Chuẩn giao tiếp

RS232

RS232

RS232

RS232

RS232

Nguồn điện (AC Volt)

220 " 10%

220 " 10%

220 " 10%

220 " 10%

220 " 10%

Sai số lặp lại(mm)

0.0127

0.0127

0.0127

0.0127

0.0127

Độ phân giải (mm/bước)

0.0254

0.0254

0.0254

0.0254

0.0254

Tập lệnh sử dụng

DM/PL

DM/PL

DM/PL

DM/PL

DM/PL

Nhiệt độ môi trường (0C)

0-35

0-35

0-35

0-35

0-35

Độ ẩm môi trường (%)

5-65

5-65

5-65

5-65

5-65

 

 

B.CHI TIẾT MÁY

alt

j Bộ dịch chuyển giá đỡ

k Phím điều khiển

l Màn hình LCD

m Ổ giữ dao cắt

n Trục bánh ép

o Cổng nối tiếp / song song

p Ổ cắm nguồn

q Ổ cắm cầu chì

r Công tắc nguồn

s Cần gạt trục bánh ép

PHỤ KIỆN ĐI KÈM:

CHI TIẾT

SỐ LƯỢNG

Bộ chân máy (+ vít)

01

CD-R phần mềm Artcut

01

Dây cáp nguồn

01

Dây truyền dữ liệu

02

Bao trùm máy

01

Lưỡi dao cắt

03

Ổ giữ dao cắt

01

Ổ cắm bút vẽ

01